Đặc trưng
Tác động mô mềm bằng vuốt trượt và nhào bóp, còn gọi là massage cổ điển. [1]
Lịch sử và truyền thừa
Hệ thống hiện đại phát triển tại châu Âu, liên quan hệ vận động của Ling và phân loại thủ pháp của Mezger. Không nên quy về một người phát minh. [1]
Vận động và trị liệu bằng tay trong hai hồ sơ sách
Wellcome Collection ghi danh ấn bản Boston năm 1853 của The gymnastic free exercises of P.H. Ling, do Hugo Rothstein biên soạn và Mathias Roth dịch kèm phần bổ sung. Nhan đề mô tả thể dục không dùng dụng cụ. Một hồ sơ riêng ghi The technic of Ling’s system of manual treatment của Arvid Kellgren, xuất bản tại Edinburgh năm 1890. Đây là hai ấn phẩm được ghi nhận dùng tên Ling cho chủ đề vận động và trị liệu bằng tay. Mô tả trong danh mục ghi lại lịch sử xuất bản; các năm đó không phải năm phát minh, và chỉ nhan đề không thể xác lập phương pháp giống nhau hay dòng truyền thừa liên tục đến massage Thụy Điển ngày nay. [11] [12]
Một tên gọi cũ có thể bao hàm thực hành rộng hơn
Trong bài lịch sử nghề nghiệp năm 2015, Patricia J. Benjamin mô tả massage Thụy Điển ở Hoa Kỳ vào thập niên 1930 là một thực hành vật lý trị liệu rộng hơn, gồm thao tác với mô mềm, vận động, thủy trị liệu và điện trị liệu. Bà phân biệt rõ cách dùng trong lịch sử này với những gì ngày nay được gọi là massage Thụy Điển. Điều đó giúp người đọc tài liệu cũ không mặc định rằng cùng một tên gọi luôn chỉ cùng một dịch vụ. Đây là lịch sử nghề nghiệp tập trung vào Hoa Kỳ; không xác lập cách dùng giống nhau ở mọi quốc gia hay hiệu quả lâm sàng của những phương pháp điều trị trong quá khứ. [1]
Kỹ thuật
Vuốt, nhào bóp, ma sát, vỗ và rung. Lực và nhịp cần điều chỉnh theo phản hồi của người nhận. [1]
Đây là giới thiệu văn hóa, không phải hướng dẫn thực hành. Hãy trao đổi vấn đề sức khỏe với nhân viên y tế phù hợp. [2]
Hiểu tên các động tác
Năm tên dưới đây mô tả các nhóm động tác. Tiêu chuẩn đơn vị đào tạo 29596 năm 2016 của New Zealand liệt kê chúng trong chương trình massage thư giãn cơ bản và cũng dùng thuật ngữ massage cổ điển. Trang dịch vụ của Cleveland Clinic Martin North mô tả massage Thụy Điển bằng những từ thông dụng chỉ động tác. Các nguồn này giúp giải thích từ vựng; chương trình có niên đại đó không được trình bày ở đây như quy định chứng nhận trình độ hiện hành, và không nguồn nào trong hai nguồn chứng minh rằng một động tác cụ thể điều trị được bệnh. [4] [5]
Effleurage — vuốt nhẹ
Trong từ điển y khoa Merriam-Webster, effleurage nghĩa là động tác vuốt nhẹ dùng trong massage. Từ này chỉ hành động vuốt, khác với động tác nhào bóp được mô tả ở mục petrissage. [6] [7]
Petrissage — nhào bóp
Petrissage là thuật ngữ trong từ điển y khoa chỉ massage có động tác nhào bóp cơ. Nhào bóp xác định loại động tác; định nghĩa không đưa ra mức lực, trình tự hay kế hoạch điều trị. [7]
Friction — chà xát
Nghĩa cơ bản của friction trong từ điển là chà một bề mặt vào bề mặt khác. Ở đây, từ này chỉ nhóm động tác được liệt kê trong tài liệu NZQA năm 2016. Nghĩa rộng này không quy định hướng ngang qua các sợi hay độ sâu cố định của mô. [8] [4]
Tapotement — vỗ gõ
Merriam-Webster liệt kê tapotement là tên khác của percussion trong nghĩa massage: một chuỗi động tác gõ nhẹ và nhanh. Một nghĩa y khoa riêng của percussion chỉ việc gõ để chẩn đoán, vì vậy cần chú ý ngữ cảnh khi đọc từ này. [9]
Vibration — chuyển động rung
Trong từ điển, vibration mô tả dao động hoặc chuyển động run; danh sách NZQA năm 2016 dùng dạng số nhiều vibrations. Tên gọi mô tả chuyển động và tự nó không quy định thiết bị, tần số hay quy trình điều trị. [10] [4]
Bằng chứng và giới hạn
Thử nghiệm ngẫu nhiên thăm dò năm 2016 phân 47 người mắc rối loạn lo âu lan tỏa chưa được điều trị tại thời điểm đó vào xoa bóp Thụy Điển hoặc chạm nhẹ trong sáu tuần; phân tích chính gồm 40 người. Điểm lo âu giảm nhiều hơn ở nhóm xoa bóp. Nghiên cứu nhỏ, ngắn hạn trong nhóm chẩn đoán cụ thể này không xác lập lợi ích cho mọi người, hiệu quả lâu dài hay thay thế điều trị tâm lý hoặc thuốc tiêu chuẩn. [3]
Nguồn tham khảo
- AMTA · History of Massage Therapy · Patricia J. Benjamin, 2015 ↗
- NCCIH · Massage Therapy: What You Need To Know ↗
- Rapaport et al. (2016) — Swedish massage for generalized anxiety disorder: proof-of-concept trial ↗
- NZQA unit standard 29596 version 1: Perform foundation relaxation massage of the back, neck, and shoulder for beauty therapy (2016) ↗
- Cleveland Clinic Martin North — Massage Therapy: Swedish massage ↗
- Merriam-Webster Medical Dictionary — effleurage ↗
- Merriam-Webster Medical Dictionary — petrissage ↗
- Merriam-Webster Dictionary — friction ↗
- Merriam-Webster Dictionary — percussion, Medical Definition ↗
- Merriam-Webster Dictionary — vibration ↗
- Wellcome Collection — Rothstein / Roth, The gymnastic free exercises of P.H. Ling (1853) ↗
- Wellcome Collection — Arvid Kellgren, The technic of Ling’s system of manual treatment (1890) ↗
27 mục dự thảo bằng ngôn ngữ này · Trang hỗ trợ 20 ngôn ngữ · Chờ chuyên gia và người bản ngữ rà soát độc lập